CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1210Mã khu vực
0814Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Handan Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Jianshe South Street Branch | 313121008148 | 邯郸银行股份有限公司石家庄建设南大街支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhongmei Branch | 313121008076 | 邯郸银行股份有限公司石家庄众美支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Ruicheng Community Branch | 313121008025 | 邯郸银行股份有限公司石家庄瑞城社区支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Lianmeng Road Branch | 313121008121 | 邯郸银行股份有限公司石家庄联盟路支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Tangudong Street Branch | 313121008105 | 邯郸银行股份有限公司石家庄谈固东街支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Construction Branch | 313121000158 | 廊坊银行股份有限公司石家庄建设支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Friendship Branch | 313121000140 | 廊坊银行股份有限公司石家庄友谊支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhongshan West Road Branch | 313121000029 | 廊坊银行股份有限公司石家庄中山西路支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Jinshi Branch | 313121000174 | 廊坊银行股份有限公司石家庄金石支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Fengshou Road Branch | 313121000045 | 廊坊银行股份有限公司石家庄丰收路支行 |