CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1210Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Langfang Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Junqiangyuan Small and Micro Branch | 313121000070 | 廊坊银行股份有限公司石家庄军蔷苑小微支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Liangcun Branch | 313121000115 | 廊坊银行股份有限公司石家庄良村支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Fengshou Road Branch | 313121000045 | 廊坊银行股份有限公司石家庄丰收路支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Construction Branch | 313121000158 | 廊坊银行股份有限公司石家庄建设支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Development Branch | 313121000123 | 廊坊银行股份有限公司石家庄开发支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Luquan Branch | 313121000088 | 廊坊银行股份有限公司石家庄鹿泉支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Tiyu South Street Branch | 313121000037 | 廊坊银行股份有限公司石家庄体育南大街支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Shijiazhuang West Street Branch | 313121000199 | 廊坊银行股份有限公司石家庄西大街支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Luancheng Branch | 313121000166 | 廊坊银行股份有限公司石家庄栾城支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhongshan East Road Branch | 313121000061 | 廊坊银行股份有限公司石家庄中山东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.