CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for City Commercial Bank

3Mã danh mục
13Mã trình tự
1210Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Langfang Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Jinma Branch313121000131廊坊银行股份有限公司石家庄金马支行
Langfang Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Gaocheng Branch313121000182廊坊银行股份有限公司石家庄藁城支行
Langfang Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Tiyu South Street Branch313121000037廊坊银行股份有限公司石家庄体育南大街支行
Langfang Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Junqiangyuan Small and Micro Branch313121000070廊坊银行股份有限公司石家庄军蔷苑小微支行
Langfang Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Luquan Branch313121000088廊坊银行股份有限公司石家庄鹿泉支行
Langfang Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhongshan East Road Branch313121000061廊坊银行股份有限公司石家庄中山东路支行
Langfang Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Branch313121000012廊坊银行股份有限公司石家庄分行
Langfang Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Liangcun Branch313121000115廊坊银行股份有限公司石家庄良村支行
Langfang Bank Co., Ltd. Zhengding Branch313121000053廊坊银行股份有限公司正定支行
Langfang Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Phoenix Branch313121000096廊坊银行股份有限公司石家庄凤凰城支行
Hiển thị 671–680 trên 14342