CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1210Mã khu vực
0817Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Handan Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhongshan West Road Branch | 313121008172 | 邯郸银行股份有限公司石家庄中山西路支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhongmei Branch | 313121008076 | 邯郸银行股份有限公司石家庄众美支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Ziqiang Road Branch | 313121008285 | 邯郸银行股份有限公司石家庄自强路支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Wuji Branch | 313121001339 | 邯郸银行股份有限公司无极支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Ping An Branch | 313121008164 | 邯郸银行股份有限公司石家庄平安支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Ruicheng Community Branch | 313121008025 | 邯郸银行股份有限公司石家庄瑞城社区支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Tatan International Branch | 313121008269 | 邯郸银行股份有限公司石家庄塔坛国际支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Zhengding Branch | 313121001881 | 邯郸银行股份有限公司正定支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Tangudong Street Branch | 313121008105 | 邯郸银行股份有限公司石家庄谈固东街支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Hualin International Branch | 313121008050 | 邯郸银行股份有限公司石家庄华林国际支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.