CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1210Mã khu vực
0114Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenze Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313121001146 | 张家口银行股份有限公司深泽支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Chang'an Branch | 313121001218 | 张家口银行股份有限公司石家庄长安支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Branch | 313121001015 | 张家口银行股份有限公司石家庄分行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Gaoxin Community Branch | 313121001074 | 张家口银行股份有限公司石家庄高新社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Gaocheng Branch | 313121001138 | 张家口银行股份有限公司石家庄藁城支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Gaobei Small and Micro Branch | 313121001275 | 张家口银行股份有限公司石家庄藁北小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Guang'an Community Branch | 313121001099 | 张家口银行股份有限公司石家庄广安社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Jianan Community Branch | 313121001082 | 张家口银行股份有限公司石家庄建安社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Hongqi Community Branch | 313121001120 | 张家口银行股份有限公司石家庄红旗社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Jianguo Road Branch | 313121001380 | 张家口银行股份有限公司石家庄建国路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.