CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1210Mã khu vực
0106Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Jinma Community Branch | 313121001066 | 张家口银行股份有限公司石家庄金马社区支行 |
| Cangzhou Bank Station Branch | 313143005028 | 沧州银行车站支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Haixing Branch | 313145355119 | 沧州银行股份有限公司海兴支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. North China Petroleum Supply Branch | 313144256016 | 沧州银行股份有限公司华北石油供应支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Huanghe Road Branch | 313143005181 | 沧州银行股份有限公司黄河路支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Suning Branch | 313144405396 | 沧州银行股份有限公司肃宁支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Xinhe Street Branch | 313121001398 | 张家口银行股份有限公司石家庄新合街支行 |
| Wuji Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313121001195 | 张家口银行股份有限公司无极支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Zhaoxian Branch | 313121001347 | 张家口银行股份有限公司赵县支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Bohai New Area Branch | 313145105444 | 沧州银行股份有限公司渤海新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.