CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1210Mã khu vực
0141Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Zanhuang Branch | 313121001419 | 张家口银行股份有限公司赞皇支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. | 313143005157 | 沧州银行股份有限公司 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Botou Jiaohe Branch | 313144155817 | 沧州银行股份有限公司泊头交河支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. High-tech Zone Science and Technology Branch | 313143052410 | 沧州银行股份有限公司高新区科技支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Luquan Branch | 313121001103 | 张家口银行股份有限公司石家庄鹿泉支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Chang'an Branch | 313121001218 | 张家口银行股份有限公司石家庄长安支行 |
| Cangzhou Bank Quanyechang Branch | 313143005069 | 沧州银行劝业场支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shenze Beiyuan Road Branch | 313121001443 | 张家口银行股份有限公司深泽北苑路支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Hejian Chengyuan Road Community Branch | 313144355316 | 沧州银行股份有限公司河间市城垣路社区支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Qiantong Avenue Branch | 313143052516 | 沧州银行股份有限公司千童大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.