CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1430Mã khu vực
5241Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Cangzhou Bank Co., Ltd. High-tech Zone Science and Technology Branch | 313143052410 | 沧州银行股份有限公司高新区科技支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Square Branch | 313143052612 | 沧州银行股份有限公司广场支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Haixing Branch | 313145355119 | 沧州银行股份有限公司海兴支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Hejian Migezhuang Branch | 313144355566 | 沧州银行股份有限公司河间米各庄支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. North China Petroleum Supply Branch | 313144256016 | 沧州银行股份有限公司华北石油供应支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Hejian Chengyuan Road Community Branch | 313144355316 | 沧州银行股份有限公司河间市城垣路社区支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Botou Yuhua Branch | 313144105463 | 沧州银行股份有限公司泊头裕华支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Huabei Petroleum Branch | 313144205432 | 沧州银行股份有限公司华北石油支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Huanghe Road Branch | 313143005181 | 沧州银行股份有限公司黄河路支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Huanghua Bohai Road Community Branch | 313145155210 | 沧州银行股份有限公司黄骅市渤海路社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.