CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1444Mã khu vực
5501Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Suning Shangcun Branch | 313144455019 | 沧州银行股份有限公司肃宁尚村支行 |
| Cangzhou Bank Nanhu Branch | 313143005010 | 沧州银行南湖支行 |
| Cangzhou Bank Renqiu Branch | 313144205301 | 沧州银行任丘支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Pingshan Branch | 313121001200 | 张家口银行股份有限公司平山支行 |
| Xinji Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313121001023 | 张家口银行股份有限公司辛集支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Yuanshi Branch | 313121001187 | 张家口银行股份有限公司元氏支行 |
| Cangzhou Bank Chaoyang Road Branch | 313143005165 | 沧州银行朝阳路支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Huabei Petroleum Branch | 313144205432 | 沧州银行股份有限公司华北石油支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Huanghua Bohai Road Community Branch | 313145155210 | 沧州银行股份有限公司黄骅市渤海路社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Gaobei Small and Micro Branch | 313121001275 | 张家口银行股份有限公司石家庄藁北小微支行 |