CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1210Mã khu vực
0112Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Hongqi Community Branch | 313121001120 | 张家口银行股份有限公司石家庄红旗社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhaiying Community Branch | 313121001040 | 张家口银行股份有限公司石家庄翟营社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Xinle Branch | 313121001154 | 张家口银行股份有限公司新乐支行 |
| Cangzhou Bank Daodong Branch | 313143005116 | 沧州银行道东支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Dongguang Branch | 313144705400 | 沧州银行股份有限公司东光支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Xingtang Branch | 313121001322 | 张家口银行股份有限公司行唐支行 |
| Cangzhou Bank Botou Branch | 313144105326 | 沧州银行泊头支行 |
| Cangzhou Bank Hejian Branch | 313144305348 | 沧州银行河间支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Gaoyi Branch | 313121001402 | 张家口银行股份有限公司高邑支行 |
| Bank of Zhangjiakou Co., Ltd. Jinzhou Branch | 313121001162 | 张家口银行股份有限公司晋州支行 |