CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1210Mã khu vực
0145Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Zhangjiakou Co., Ltd. Shijiazhuang Victoria Branch | 313121001451 | 张家口银行股份有限公司石家庄维多利亚支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Square Branch | 313143052612 | 沧州银行股份有限公司广场支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Hejian Migezhuang Branch | 313144355566 | 沧州银行股份有限公司河间米各庄支行 |
| Cangzhou Bank Meteorological Branch | 313143005204 | 沧州银行气象支行 |
| Cangzhou Bank Qiaoxi Branch | 313143005036 | 沧州银行桥西支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Zhengding Branch | 313121001031 | 张家口银行股份有限公司正定支行 |
| Cangzhou Bank Market Branch | 313143005052 | 沧州银行市场支行 |
| Cangzhou Bank Huanghua Branch | 313145105313 | 沧州银行黄骅支行 |
| Cangzhou Bank Jiefang Road Branch | 313143005077 | 沧州银行解放路支行 |
| Cangzhou Bank Weiming Road Branch | 313143005044 | 沧州银行维明路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.