CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1432Mã khu vực
0538Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Qingxian Branch | 313143205386 | 沧州银行股份有限公司青县支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Botou Branch | 313144104085 | 张家口银行股份有限公司泊头支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Cangzhou Baichuan Branch | 313143004033 | 张家口银行股份有限公司沧州百川支行 |
| Cangzhou Yunhe Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313143004025 | 张家口银行股份有限公司沧州运河支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Cangzhou Xinhua Technology Branch | 313143004068 | 张家口银行股份有限公司沧州新华科技支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Renqiu Branch | 313144204059 | 张家口银行股份有限公司任丘支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Xianxian Branch | 313144504071 | 张家口银行股份有限公司献县支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Huanghua Branch | 313145104046 | 张家口银行股份有限公司黄骅支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Cangzhou Branch | 313143004017 | 张家口银行股份有限公司沧州分行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Hengshui Jingxian Branch | 313149165020 | 沧州银行股份有限公司衡水景县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.