CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1480Mã khu vực
6501Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Hengshui Branch | 313148065019 | 沧州银行股份有限公司衡水分行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Hengshui Jingxian Branch | 313149165020 | 沧州银行股份有限公司衡水景县支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Hengshui Hongqi Branch | 313148065035 | 沧州银行股份有限公司衡水红旗支行 |
| Hengshui Bank Co., Ltd. Daqing Road Branch | 313148005544 | 衡水银行股份有限公司大庆路支行 |
| Hengshui Bank Co., Ltd. Fuyang Branch | 313148005114 | 衡水银行股份有限公司滏阳支行 |
| Hengshui Bank Co., Ltd. Daying Branch | 313148305553 | 衡水银行股份有限公司大营支行 |
| Hengshui Bank Co., Ltd. | 313148053964 | 衡水银行股份有限公司 |
| Hengshui Bank Co., Ltd. Anping Branch | 313148805188 | 衡水银行股份有限公司安平支行 |
| Hengshui Bank Co., Ltd. Baicheng Technology Branch | 313148005510 | 衡水银行股份有限公司百城科技支行 |
| Hengshui Bank Co., Ltd. Fudong Branch | 313148005413 | 衡水银行股份有限公司滏东支行 |