CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1485Mã khu vực
6504Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Hengshui Shenzhou Branch | 313148565049 | 沧州银行股份有限公司衡水深州支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Hengshui Hongqi Branch | 313148065035 | 沧州银行股份有限公司衡水红旗支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Hengshui Branch | 313148065019 | 沧州银行股份有限公司衡水分行 |
| Hengshui Bank Co., Ltd. Anping Branch | 313148805188 | 衡水银行股份有限公司安平支行 |
| Hengshui Bank Co., Ltd. Baicheng Technology Branch | 313148005510 | 衡水银行股份有限公司百城科技支行 |
| Hengshui Bank Co., Ltd. Daqing Road Branch | 313148005544 | 衡水银行股份有限公司大庆路支行 |
| Hengshui Bank Co., Ltd. | 313148053964 | 衡水银行股份有限公司 |
| Hengshui Bank Co., Ltd. Daying Branch | 313148305553 | 衡水银行股份有限公司大营支行 |
| Hengshui Bank Co., Ltd. Fudong Branch | 313148005413 | 衡水银行股份有限公司滏东支行 |
| Hengshui Bank Co., Ltd. Fuyang Branch | 313148005114 | 衡水银行股份有限公司滏阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.