CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1491Mã khu vực
0522Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hengshui Bank Co., Ltd. Jingxian Branch | 313149105221 | 衡水银行股份有限公司景县支行 |
| Hengshui Bank Co., Ltd. Jizhou Xinding Community Branch | 313148205617 | 衡水银行股份有限公司冀州市鑫鼎社区支行 |
| Hengshui Bank Co., Ltd. Gucheng County Guangjiao Road Community Branch | 313148905526 | 衡水银行股份有限公司故城县广交路社区支行 |
| Hengshui Bank Co., Ltd. Shangcheng Branch | 313148005384 | 衡水银行股份有限公司尚城支行 |
| Hengshui Bank Co., Ltd. Yishui Branch | 313148005368 | 衡水银行股份有限公司怡水支行 |
| Hengshui Bank Co., Ltd. Lubei Branch | 313148005260 | 衡水银行股份有限公司路北支行 |
| Hengshui Bank Co., Ltd. Hedong Branch | 313148005155 | 衡水银行股份有限公司河东支行 |
| Hengshui Bank Co., Ltd. Hongqi Branch | 313148005026 | 衡水银行股份有限公司红旗支行 |
| Hengshui Bank Co., Ltd., Shenzhou Wangjiajing Town Hengjing Road Community Branch | 313148505600 | 衡水银行股份有限公司深州市王家井镇衡井路社区支行 |
| Hengshui Bank Co., Ltd. Yucai Branch | 313148005091 | 衡水银行股份有限公司育才支行 |