CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1210Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Branch | 313121001015 | 张家口银行股份有限公司石家庄分行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Gaoxin Community Branch | 313121001074 | 张家口银行股份有限公司石家庄高新社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Jianguo Road Branch | 313121001380 | 张家口银行股份有限公司石家庄建国路支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Renqiu Huizhan Road Branch | 313144205553 | 沧州银行股份有限公司任丘会战道支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Guang'an Community Branch | 313121001099 | 张家口银行股份有限公司石家庄广安社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Mining District Branch | 313121001355 | 张家口银行股份有限公司石家庄矿区支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Mengcun Branch | 313145205370 | 沧州银行股份有限公司孟村支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Nandagang Branch | 313145105573 | 沧州银行股份有限公司南大港支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Nanpi Branch | 313144805454 | 沧州银行股份有限公司南皮支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Wuqiao Branch | 313144654912 | 沧州银行股份有限公司吴桥支行 |