CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1210Mã khu vực
0117Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Luancheng Branch | 313121001179 | 张家口银行股份有限公司石家庄栾城支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Tatan Branch | 313121001427 | 张家口银行股份有限公司石家庄塔坛支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Lianmeng Road Branch | 313121001234 | 张家口银行股份有限公司石家庄联盟路支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Tatong Road Branch | 313121001435 | 张家口银行股份有限公司石家庄塔通路支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Mining District Branch | 313121001355 | 张家口银行股份有限公司石家庄矿区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Jinma Community Branch | 313121001066 | 张家口银行股份有限公司石家庄金马社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Tangu Community Branch | 313121001058 | 张家口银行股份有限公司石家庄谈固社区支行 |
| Bank of Zhangjiakou Co., Ltd. Shijiazhuang Victoria Branch | 313121001451 | 张家口银行股份有限公司石家庄维多利亚支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Xinhe Street Branch | 313121001398 | 张家口银行股份有限公司石家庄新合街支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhaiying Community Branch | 313121001040 | 张家口银行股份有限公司石家庄翟营社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.