CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1449Mã khu vực
5541Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Yanshan Qiantong Branch | 313144955419 | 沧州银行股份有限公司盐山千童支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Jianan Community Branch | 313121001082 | 张家口银行股份有限公司石家庄建安社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Luancheng Branch | 313121001179 | 张家口银行股份有限公司石家庄栾城支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Lianmeng Road Branch | 313121001234 | 张家口银行股份有限公司石家庄联盟路支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Tatong Road Branch | 313121001435 | 张家口银行股份有限公司石家庄塔通路支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Xinji Fanghua Branch | 313121001242 | 张家口银行股份有限公司辛集芳华支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Botou Yuhua Branch | 313144105463 | 沧州银行股份有限公司泊头裕华支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Qingxian Xinhua West Road Branch | 313143255910 | 沧州银行股份有限公司青县新华西路支行 |
| Shenze Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313121001146 | 张家口银行股份有限公司深泽支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Gaocheng Branch | 313121001138 | 张家口银行股份有限公司石家庄藁城支行 |