CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1210Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Langfang Bank Co., Ltd. Xinji Branch | 313121000107 | 廊坊银行股份有限公司辛集支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Friendship Branch | 313121000140 | 廊坊银行股份有限公司石家庄友谊支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Zhengding Branch | 313121000053 | 廊坊银行股份有限公司正定支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhongshan West Road Branch | 313121000029 | 廊坊银行股份有限公司石家庄中山西路支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Shijiazhuang Branch | 313121004511 | 天津银行股份有限公司石家庄分行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Gaoyi Branch | 313121001402 | 张家口银行股份有限公司高邑支行 |
| Bank of Zhangjiakou Co., Ltd. Jinzhou Branch | 313121001162 | 张家口银行股份有限公司晋州支行 |
| Bank of Zhangjiakou Co., Ltd. Jinzhou Zongshizhuang Branch | 313121001291 | 张家口银行股份有限公司晋州总十庄支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Pingshan Branch | 313121001200 | 张家口银行股份有限公司平山支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shenze Beiyuan Road Branch | 313121001443 | 张家口银行股份有限公司深泽北苑路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.