CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for City Commercial Bank

3Mã danh mục
13Mã trình tự
1210Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Langfang Bank Co., Ltd. Xinji Branch313121000107廊坊银行股份有限公司辛集支行
Langfang Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Luancheng Branch313121000166廊坊银行股份有限公司石家庄栾城支行
Langfang Bank Co., Ltd. Shijiazhuang West Street Branch313121000199廊坊银行股份有限公司石家庄西大街支行
Langfang Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Development Branch313121000123廊坊银行股份有限公司石家庄开发支行
Bank of Tianjin Co., Ltd. Shijiazhuang Branch313121004511天津银行股份有限公司石家庄分行
Bank of Zhangjiakou Co., Ltd. Jinzhou Zongshizhuang Branch313121001291张家口银行股份有限公司晋州总十庄支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Tangu Community Branch313121001058张家口银行股份有限公司石家庄谈固社区支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhengding Xiguan Small and Micro Branch313121001259张家口银行股份有限公司石家庄正定西关小微支行
Cangzhou Bank Fuxi Branch313143005149沧州银行府西支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Tatan Branch313121001427张家口银行股份有限公司石家庄塔坛支行
Hiển thị 681–690 trên 14342