CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1366Mã khu vực
6103Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Gaobeidian Branch | 313136661037 | 沧州银行股份有限公司高碑店支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Dingzhou Branch | 313135161028 | 沧州银行股份有限公司定州支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Baoding Xushui Branch | 313135461067 | 沧州银行股份有限公司保定徐水支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Zhuozhou Branch | 313135261086 | 沧州银行股份有限公司涿州支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Baoding Branch | 313134008013 | 承德银行股份有限公司保定分行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Baoding Branch | 313134006018 | 邯郸银行股份有限公司保定分行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Baoding Yuhua Road Branch | 313134006034 | 邯郸银行股份有限公司保定裕华路支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Baoding Wusi Road Branch | 313134006026 | 邯郸银行股份有限公司保定五四路支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Baoding Fuxing Middle Road Branch | 313134006042 | 邯郸银行股份有限公司保定复兴中路支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Dingzhou Branch | 313135106078 | 邯郸银行股份有限公司定州支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.