CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1340Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoding Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch | 313134000038 | 保定银行股份有限公司向阳支行 |
| Sunshine Branch of Baoding Bank Co., Ltd. | 313134000142 | 保定银行股份有限公司阳光支行 |
| Baoding Bank Co., Ltd. Xushui Branch | 313135400285 | 保定银行股份有限公司徐水支行 |
| Yixian Branch of Baoding Bank Co., Ltd. | 313135300467 | 保定银行股份有限公司易县支行 |
| Baoding Bank Co., Ltd. Sales Department | 313134000020 | 保定银行股份有限公司营业部 |
| Baoding Bank Co., Ltd. Xiongxian Branch | 313136400438 | 保定银行股份有限公司雄县支行 |
| Baoding Bank Co., Ltd. Direct Branch | 313134000239 | 保定银行股份有限公司直属支行 |
| Baoding Bank Co., Ltd. Zhuozhou Songlindian Branch | 313135200541 | 保定银行股份有限公司涿州松林店支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Baigou Branch | 313136600011 | 北京银行股份有限公司白沟支行 |
| Zhuozhou Branch of Baoding Bank Co., Ltd. | 313135200242 | 保定银行股份有限公司涿州支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.