CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2322Mã khu vực
9002Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fuxin Bank Panjin Panshan Branch | 313232290020 | 阜新银行盘锦盘山支行 |
| Fuxin Bank Panjin Oilfield Branch | 313232090036 | 阜新银行盘锦油田支行 |
| Anshan Bank Co., Ltd. Panjin Branch | 313232003013 | 鞍山银行股份有限公司盘锦分行 |
| Panjin Bank Co., Ltd. | 313232000015 | 盘锦银行股份有限公司 |
| Panjin Bank Co., Ltd. Huimei Branch | 313232000283 | 盘锦银行股份有限公司汇美支行 |
| Panjin Bank Co., Ltd. Liaodong Bay Branch | 313232000380 | 盘锦银行股份有限公司辽东湾支行 |
| Panjin Bank Co., Ltd. Liaoyou Branch | 313232000066 | 盘锦银行股份有限公司辽油支行 |
| Panjin Bank Co., Ltd. Hefa Branch | 313232000200 | 盘锦银行股份有限公司合发支行 |
| Panjin Bank Co., Ltd. Dawa Branch | 313232000138 | 盘锦银行股份有限公司大洼支行 |
| Panjin Bank Co., Ltd. Limin Branch | 313232000314 | 盘锦银行股份有限公司利民支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.