CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2320Mã khu vực
1310Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shengjing Bank Co., Ltd. Panjin Shuangtaizi Branch | 313232013100 | 盛京银行股份有限公司盘锦双台子支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Panjin Branch | 313232080014 | 营口银行股份有限公司盘锦分行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Panjin Liaodong Bay Branch | 313232080022 | 营口银行股份有限公司盘锦辽东湾支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Quzhou Branch | 313341007010 | 北京银行股份有限公司衢州分行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Quzhou Jiangshan Branch | 313341507023 | 北京银行股份有限公司衢州江山支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Quzhou Jiangshan Branch | 313341561014 | 杭州银行股份有限公司衢州江山支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Quzhou Quhua Community Branch | 313341061038 | 杭州银行股份有限公司衢州衢化社区支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Quzhou Jiangshan Branch | 313341500048 | 金华银行股份有限公司衢州江山支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Quzhou Branch | 313341061020 | 杭州银行股份有限公司衢州分行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Quzhou Changshan Small and Micro Enterprise Branch | 313341205488 | 金华银行股份有限公司衢州常山小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.