CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3410Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Quzhou Hangbu Small and Micro Enterprise Branch | 313341000042 | 浙江泰隆商业银行衢州航埠小微企业专营支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Quzhou Jiangshan Branch | 313341500030 | 浙江泰隆商业银行衢州江山支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Quzhou Kecheng Branch | 313341000018 | 浙江泰隆商业银行衢州柯城支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Quzhou Longyou Branch | 313341400061 | 浙江泰隆商业银行衢州龙游支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ningbo Yuyao Branch | 313332400035 | 包商银行股份有限公司宁波余姚支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Ningbo Cixi Branch | 313332520029 | 杭州银行股份有限公司宁波慈溪支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Ningbo Beilun Branch | 313332020068 | 杭州银行股份有限公司宁波北仑支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Ningbo Branch | 313332020017 | 杭州银行股份有限公司宁波分行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Ningbo Jiangbei Branch | 313332020092 | 杭州银行股份有限公司宁波江北支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ningbo Jiangbei Branch | 313332000129 | 包商银行股份有限公司宁波江北支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.