CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3321Mã khu vực
0114Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taizhou Bank Co., Ltd. Ningbo Xiangshan Branch | 313332101149 | 台州银行股份有限公司宁波象山支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Ningbo Cixi Guanhaiwei Small and Micro Enterprise Branch | 313332501039 | 台州银行股份有限公司宁波慈溪观海卫小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Ningbo Branch | 313332501014 | 台州银行股份有限公司宁波分行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Ningbo Ninghai Changjie Small and Micro Enterprise Branch | 313332201176 | 台州银行股份有限公司宁波宁海长街小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Ningbo Yinzhou Xianxiang Small and Micro Enterprise Branch | 313332001134 | 台州银行股份有限公司宁波鄞州咸祥小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Ningbo Ninghai Branch | 313332201060 | 台州银行股份有限公司宁波宁海支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Ningbo Branch Clearing Center | 313332090027 | 温州银行股份有限公司宁波分行清算中心 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Ningbo Cixi Branch | 313332509032 | 温州银行股份有限公司宁波慈溪支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Ningbo Yinzhou Jiangshan Small and Micro Enterprise Branch | 313332001183 | 台州银行股份有限公司宁波鄞州姜山小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Ningbo Yinzhou Branch | 313332001046 | 台州银行股份有限公司宁波鄞州支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.