CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4022Mã khu vực
8000Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xiamen Bank Co., Ltd. Nanping Wuyishan Branch | 313402280003 | 厦门银行股份有限公司南平武夷山支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Nanping Yanping Branch | 313401080016 | 厦门银行股份有限公司南平延平支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Zhoushan Dinghai Chengguan Small and Micro Enterprise Branch | 313342000052 | 杭州银行股份有限公司舟山定海城关小微企业专营支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Zhoushan Branch | 313342000010 | 杭州银行股份有限公司舟山分行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Zhoushan Dinghai Branch | 313342000044 | 杭州银行股份有限公司舟山定海支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Zhoushan Putuo Branch | 313342000028 | 杭州银行股份有限公司舟山普陀支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Zhoushan Daishan Branch | 313342121217 | 台州银行股份有限公司舟山岱山支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Zhoushan Dinghai Small and Micro Enterprise Branch | 313342020133 | 台州银行股份有限公司舟山定海小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Zhoushan Dinghai Yiqiao Small and Micro Enterprise Branch | 313342020720 | 台州银行股份有限公司舟山定海义桥小微企业专营支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Zhoushan New Town Branch | 313342000036 | 杭州银行股份有限公司舟山新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.