CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3910Mã khu vực
8021Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Fuzhou Antai Branch | 313391080218 | 福建海峡银行股份有限公司福州安泰支行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Fuzhou High-tech Branch | 313391080460 | 福建海峡银行股份有限公司福州高新支行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Fuzhou Guangda Branch | 313391080486 | 福建海峡银行股份有限公司福州广达支行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Changle Jiangtian Branch | 313391080363 | 福建海峡银行股份有限公司长乐江田支行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. | 313391080007 | 福建海峡银行股份有限公司 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Fuqing Gaoshan Branch | 313391080355 | 福建海峡银行股份有限公司福清高山支行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Fuzhou Binhai New Town Branch | 313391080494 | 福建海峡银行股份有限公司福州滨海新城支行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Fuzhou Liming Branch | 313391080371 | 福建海峡银行股份有限公司福州黎明支行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Lianjiang Branch | 313391080103 | 福建海峡银行股份有限公司连江支行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Fuzhou Shoushan Branch | 313391080058 | 福建海峡银行股份有限公司福州首山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.