CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3386Mã khu vực
2012Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Lanxi Branch | 313338620124 | 浙江稠州商业银行股份有限公司兰溪支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Yiwu Square Branch | 313338707128 | 浙江稠州商业银行股份有限公司义乌广场支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Yongkang Branch | 313338220027 | 浙江稠州商业银行股份有限公司永康支行 |
| Jinhua Bank Yiwu Wangdao Branch | 313338703166 | 金华银行义乌望道支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Yiwu Donghe Small and Micro Enterprise Branch | 313338721034 | 浙江稠州商业银行股份有限公司义乌东河小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jinhua Dongyang Branch | 313338821845 | 台州银行股份有限公司金华东阳支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jinhua Xiaoshun Small and Micro Enterprise Branch | 313338021027 | 台州银行股份有限公司金华孝顺小微企业专营支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank | 313338707013 | 浙江稠州商业银行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Dongyang Nanma Small and Micro Enterprise Branch | 313338820717 | 浙江稠州商业银行股份有限公司东阳南马小微企业专营支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Pujiang Branch | 313338420182 | 浙江稠州商业银行股份有限公司浦江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.