CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3310Mã khu vực
2038Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taizhou Bank Co., Ltd. Hangzhou Linpu Small and Micro Enterprise Branch | 313331020380 | 台州银行股份有限公司杭州临浦小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Hangzhou Yuhang Branch | 313331020007 | 台州银行股份有限公司杭州余杭支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Hangzhou Qingjiang Road Small and Micro Enterprise Branch | 313331020187 | 台州银行股份有限公司杭州清江路小微企业专营支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Hangzhou Xiaodong Small and Micro Enterprise Branch | 313331090304 | 温州银行股份有限公司杭州萧东小微企业专营支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Hangzhou Yuhang Branch | 313331070107 | 南京银行股份有限公司杭州余杭支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Chengbei Branch | 313331090101 | 宁波银行股份有限公司城北支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Hangzhou Fuyang Branch | 313331090128 | 宁波银行股份有限公司杭州富阳支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Hangzhou West Lake Branch | 313331090064 | 宁波银行股份有限公司杭州西湖支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Hangzhou Fuyang Branch | 313331020873 | 台州银行股份有限公司杭州富阳支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Hangzhou Jianggan Small and Micro Enterprise Branch | 313331012066 | 金华银行股份有限公司杭州江干小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.