CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1480Mã khu vực
0701Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Hengshui Branch | 313148007013 | 张家口银行股份有限公司衡水分行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Hengshui Branch | 313148016188 | 邢台银行股份有限公司衡水分行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Hengshui Zaoqiang Branch | 313148300017 | 邢台银行股份有限公司衡水枣强支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Yangquan Branch | 313163010018 | 晋商银行股份有限公司阳泉分行 |
| Yangquan City Commercial Bank Co., Ltd. Beidajie Branch | 313163000045 | 阳泉市商业银行股份有限公司北大街支行 |
| Yangquan City Commercial Bank Co., Ltd. Desheng Street Branch | 313163000107 | 阳泉市商业银行股份有限公司德胜街支行 |
| Yangquan City Commercial Bank Co., Ltd. Huasheng Street Branch | 313163000037 | 阳泉市商业银行股份有限公司华盛街支行 |
| Yangquan City Commercial Bank Co., Ltd. Nanshan Road Branch | 313163000199 | 阳泉市商业银行股份有限公司南山路支行 |
| Yangquan City Commercial Bank Co., Ltd. Qiaotoujie Branch | 313163000053 | 阳泉市商业银行股份有限公司桥头街支行 |
| Yangquan City Commercial Bank Co., Ltd. Qingnian Street Small and Micro Branch | 313163000203 | 阳泉市商业银行股份有限公司青年街小微支行 |