CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1630Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yangquan City Commercial Bank Co., Ltd. Fushou Street Branch | 313163000115 | 阳泉市商业银行股份有限公司福寿街支行 |
| Yangquan City Commercial Bank Co., Ltd. Nandajie Branch | 313163000029 | 阳泉市商业银行股份有限公司南大街支行 |
| Yangquan City Commercial Bank Co., Ltd. Yu County Branch | 313165200147 | 阳泉市商业银行股份有限公司盂县支行 |
| Yangquan City Commercial Bank Co., Ltd. Sales Department | 313163000131 | 阳泉市商业银行股份有限公司营业部 |
| Yangquan City Commercial Bank Co., Ltd. Dalian Road Branch | 313163000096 | 阳泉市商业银行股份有限公司大连路支行 |
| Yangquan City Commercial Bank Co., Ltd. Shenzhen Street Branch | 313163000070 | 阳泉市商业银行股份有限公司深圳街支行 |
| Yangquan City Commercial Bank Co., Ltd. Taonan Road Branch | 313163000061 | 阳泉市商业银行股份有限公司桃南路支行 |
| Yangquan City Commercial Bank Co., Ltd. Phoenix Branch | 313163000182 | 阳泉市商业银行股份有限公司凤凰城支行 |
| Yangquan City Commercial Bank Co., Ltd. | 313163000004 | 阳泉市商业银行股份有限公司 |
| Yangquan City Commercial Bank Co., Ltd. Pingding Branch | 313165100156 | 阳泉市商业银行股份有限公司平定支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.