CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1663Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changzhi Bank Co., Ltd. Xiangyuan County Branch | 313166300280 | 长治银行股份有限公司襄垣县支行 |
| Changzhi Bank Co., Ltd. Zidong Branch | 313164000178 | 长治银行股份有限公司紫东支行 |
| Changzhi Bank Zijin Branch | 313164000194 | 长治银行紫金支行 |
| Changzhi Bank Huguan County Branch | 313164000209 | 长治银行壶关县支行 |
| Changzhi Bank Co., Ltd. Sales Department | 313164000276 | 长治银行股份有限公司营业部 |
| Changzhi Bank Lukuang Branch | 313164000143 | 长治银行潞矿支行 |
| Changzhi Bank Chengdong Branch | 313164000119 | 长治银行城东支行 |
| Changzhi Bank City Branch | 313164000014 | 长治银行城区支行 |
| Changzhi Bank Nanjie Branch | 313164000127 | 长治银行南街支行 |
| Changzhi Bank Co., Ltd. Changzhi East Street Branch | 313164000284 | 长治银行股份有限公司长治东街支行 |