CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1640Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changzhi Bank Fuxi Branch | 313164000098 | 长治银行府西支行 |
| Changzhi Bank Co., Ltd. Changzhi East Street Branch | 313164000284 | 长治银行股份有限公司长治东街支行 |
| Changzhi Bank Changxing Middle Road Branch | 313164000102 | 长治银行长兴中路支行 |
| Changzhi Bank Co., Ltd. Luyangmen Branch | 313164000160 | 长治银行股份有限公司潞阳门支行 |
| Changzhi Bank Co., Ltd. Lucheng Branch | 313166200301 | 长治银行股份有限公司潞城市支行 |
| Changzhi Bank Co., Ltd. High-tech Zone Branch | 313164000241 | 长治银行股份有限公司高新区支行 |
| Changzhi Bank Co., Ltd. Tunliu County Branch | 313166400254 | 长治银行股份有限公司屯留县支行 |
| Changzhi Bank Co., Ltd. Xiangyuan County Branch | 313166300280 | 长治银行股份有限公司襄垣县支行 |
| Changzhi Bank Co., Ltd. Yingxiong North Road Branch | 313164000292 | 长治银行股份有限公司英雄北路支行 |
| Changzhi Bank Co., Ltd. Zidong Branch | 313164000178 | 长治银行股份有限公司紫东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.