CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1640Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changzhi Bank Wuma Branch | 313164000151 | 长治银行五马支行 |
| Changzhi Bank Beicheng Branch | 313164000135 | 长治银行北城支行 |
| Changzhi Bank Co., Ltd. Luyangmen Branch | 313164000160 | 长治银行股份有限公司潞阳门支行 |
| Changzhi Bank Guxian Branch | 313164000022 | 长治银行故县支行 |
| Changzhi Bank Co., Ltd. Lucheng Branch | 313166200301 | 长治银行股份有限公司潞城市支行 |
| Changzhi Bank Taixi Branch | 313164000039 | 长治银行太西支行 |
| Changzhi Bank Xingye Branch | 313164000186 | 长治银行兴业支行 |
| Changzhi Bank Qinyuan County Branch | 313167200214 | 长治银行沁源县支行 |
| Changzhi Bank Suburban Branch | 313164000071 | 长治银行郊区支行 |
| Changzhi Bank Changxing North Road Branch | 313164000063 | 长治银行长兴北路支行 |