CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1640Mã khu vực
3004Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinshang Bank Co., Ltd. Changzhi Liufu Tower Branch | 313164030043 | 晋商银行股份有限公司长治六府塔支行 |
| Jincheng Bank Guomao Branch | 313168000142 | 晋城银行国贸支行 |
| Jincheng Bank Co., Ltd. Qinshui Duanshi Branch | 313168101355 | 晋城银行股份有限公司沁水端氏支行 |
| Jincheng Bank Gaoping Branch | 313168300217 | 晋城银行高平市支行 |
| Jincheng Bank Zezhou Nancun Branch | 313168001372 | 晋城银行泽州南村支行 |
| Jincheng Bank Beijie Branch | 313168000062 | 晋城银行北街支行 |
| Jincheng Bank Chengqu Branch | 313168000159 | 晋城银行城区支行 |
| Jincheng Bank Chengxi Branch | 313168000038 | 晋城银行城西支行 |
| Jincheng Bank Fengdong Branch | 313168000183 | 晋城银行凤东支行 |
| Jincheng Bank Fengxi Branch | 313168000011 | 晋城银行凤西支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.