CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1640Mã khu vực
3005Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinshang Bank Co., Ltd. Changzhi Changxing North Road Branch | 313164030051 | 晋商银行股份有限公司长治长兴北路支行 |
| Jincheng Bank | 313168000003 | 晋城银行 |
| Jincheng Bank Beijie Branch | 313168000062 | 晋城银行北街支行 |
| Jincheng Bank Chengnan Branch | 313168000134 | 晋城银行城南支行 |
| Jincheng Bank Chengqu Branch | 313168000159 | 晋城银行城区支行 |
| Jincheng Bank Chengxi Branch | 313168000038 | 晋城银行城西支行 |
| Jincheng Bank Fengdong Branch | 313168000183 | 晋城银行凤东支行 |
| Jincheng Bank Fengcheng Road Branch | 313168000118 | 晋城银行凤城路支行 |
| Jincheng Bank Fenghuangshan Mine Branch | 313168001330 | 晋城银行凤凰山矿支行 |
| Jincheng Bank Fengming Branch | 313168000095 | 晋城银行凤鸣支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.