CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1680Mã khu vực
0332Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jincheng Bank Jincheng Branch | 313168003323 | 晋城银行晋城分行 |
| Jincheng Bank Guomao Branch | 313168000142 | 晋城银行国贸支行 |
| Jincheng Bank Jincheng Yuexing Square Branch | 313168000087 | 晋城银行晋城月星广场支行 |
| Jincheng Bank Jingxi Branch | 313168000167 | 晋城银行景西支行 |
| Jincheng Bank Jincheng Mining District Wangtai Branch | 313168001250 | 晋城银行晋城矿区王台支行 |
| Jincheng Bank Jincheng Government Service Center Branch | 313168000206 | 晋城银行晋城政务服务中心支行 |
| Jincheng Bank Development Zone Branch | 313168000191 | 晋城银行开发区支行 |
| Jincheng Bank Mining District Branch | 313168000175 | 晋城银行矿区支行 |
| Jincheng Bank Qinshui Jiafeng Branch | 313168101283 | 晋城银行沁水嘉峰支行 |
| Jincheng Bank Wumei Branch | 313168000054 | 晋城银行渥美支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.