CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1680Mã khu vực
1002Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinshang Bank Co., Ltd. Jincheng Development Zone Branch | 313168010025 | 晋商银行股份有限公司晋城开发区支行 |
| Jincheng Bank Plaza Branch | 313168000079 | 晋城银行广场支行 |
| Jincheng Bank Jincheng Yuexing Square Branch | 313168000087 | 晋城银行晋城月星广场支行 |
| Jincheng Bank Xinshi East Street Branch | 313168000046 | 晋城银行新市东街支行 |
| Jincheng Bank Co., Ltd. Yangcheng Beiliu Branch | 313168201346 | 晋城银行股份有限公司阳城北留支行 |
| Jincheng Bank | 313168000003 | 晋城银行 |
| Jincheng Bank Gaoping Macun Branch | 313168301277 | 晋城银行高平马村支行 |
| Jincheng Bank Development Zone Branch | 313168000191 | 晋城银行开发区支行 |
| Jincheng Bank Wumei Branch | 313168000054 | 晋城银行渥美支行 |
| Jincheng Bank Fenghuangshan Mine Branch | 313168001330 | 晋城银行凤凰山矿支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.