CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1680Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jincheng Bank Zezhou County Branch | 313168000020 | 晋城银行泽州县支行 |
| Jincheng Bank Gaopingsizhuang Branch | 313168301316 | 晋城银行高平寺庄支行 |
| Jincheng Bank Mining District Branch | 313168000175 | 晋城银行矿区支行 |
| Jincheng Bank Yangcheng Binhe Road Branch | 313168201299 | 晋城银行阳城滨河路支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Lishi Branch | 313173000034 | 晋商银行股份有限公司离石支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Liulin Branch | 313173700023 | 晋商银行股份有限公司柳林支行 |
| Jincheng Bank Co., Ltd. Xiaoyi Branch | 313173406302 | 晋城银行股份有限公司孝义支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Fenyang Branch | 313173100010 | 晋商银行股份有限公司汾阳支行 |
| Jincheng Bank Co., Ltd. Luliang Jianshe Street Branch | 313173000309 | 晋城银行股份有限公司吕梁建设街支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Xiaoyi Branch | 313173400012 | 晋商银行股份有限公司孝义支行 |