CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1683Mã khu vực
0136Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jincheng Bank Gaoping Youyi Street Branch | 313168301365 | 晋城银行高平友谊街支行 |
| Jincheng Bank Jincheng Branch | 313168003323 | 晋城银行晋城分行 |
| Jincheng Bank Wenchang Street Branch | 313168000126 | 晋城银行文昌街支行 |
| Jincheng Bank Zezhou Chuandi Branch | 313168001321 | 晋城银行泽州川底支行 |
| Jincheng Bank Zezhou Xiacun Branch | 313168001305 | 晋城银行泽州下村支行 |
| Jinzhong Bank Co., Ltd. Jincheng Branch | 313168004012 | 晋中银行股份有限公司晋城分行 |
| Jincheng Bank Fengcheng Road Branch | 313168000118 | 晋城银行凤城路支行 |
| Jincheng Bank Co., Ltd. Qinshui County Branch | 313168100246 | 晋城银行股份有限公司沁水县支行 |
| Jincheng Bank Yangcheng County Branch | 313168200224 | 晋城银行阳城县支行 |
| Jincheng Bank Gaoping Changping Branch | 313168300233 | 晋城银行高平市长平支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.