CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1730Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinshang Bank Co., Ltd. Luliang Branch | 313173000026 | 晋商银行股份有限公司吕梁分行 |
| Jincheng Bank Luliang Branch | 313173006130 | 晋城银行吕梁分行 |
| Tatung Bank Co., Ltd. Shanyin Branch | 313169100573 | 大同银行股份有限公司山阴支行 |
| Datong Bank Co., Ltd. Pinglu Branch | 313169000503 | 大同银行股份有限公司平鲁支行 |
| Tatung Bank Co., Ltd. Shuozhou Branch | 313169000361 | 大同银行股份有限公司朔州分行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Shuozhou Shanyang Street Branch | 313169000064 | 晋商银行股份有限公司朔州鄯阳街支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Shuozhou Shuocheng District Branch | 313169000030 | 晋商银行股份有限公司朔州朔城区支行 |
| Jincheng Bank Co., Ltd. Shuozhou Branch | 313169006053 | 晋城银行股份有限公司朔州分行 |
| Tatung Bank Co., Ltd. Yingxian Branch | 313163600528 | 大同银行股份有限公司应县支行 |
| Tatung Bank Co., Ltd. Huairen Branch | 313164100460 | 大同银行股份有限公司怀仁支行 |