CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1380Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Taipingqiao Branch | 313138000125 | 张家口银行股份有限公司太平桥支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Wuyi Road Branch | 313138000094 | 张家口银行股份有限公司五一路支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Sales Department | 313138000027 | 张家口银行股份有限公司营业部 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Zhuolu County Fanshan Small and Micro Branch | 313140100647 | 张家口银行股份有限公司涿鹿县矾山小微支行 |
| Dongfeng Community Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313138000481 | 张家口银行股份有限公司东风社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Pailou East Branch | 313138100298 | 张家口银行股份有限公司牌楼东支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Olinxingcheng Community Branch | 313138000746 | 张家口银行股份有限公司奥林星城社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Chicheng County Government Street Community Branch | 313140200570 | 张家口银行股份有限公司赤城县政府街社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Beihuan Road Branch | 313138000141 | 张家口银行股份有限公司北环路支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Phoenix Branch | 313138000795 | 张家口银行股份有限公司凤凰城支行 |