CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1393Mã khu vực
0046Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Guyuan County Branch | 313139300460 | 张家口银行股份有限公司沽源县支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Economic Development Zone Science and Technology Branch | 313138000213 | 张家口银行股份有限公司经开区科技支行 |
| Xibagang Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313138000060 | 张家口银行股份有限公司西坝岗支行 |
| Xizeyuan Small and Micro Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313138000800 | 张家口银行股份有限公司西泽园小微支行 |
| Jincheng Bank Linyi Branch | 313181406319 | 晋城银行临猗支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Yuncheng Kudong Road Branch | 313181000034 | 晋商银行股份有限公司运城库东路支行 |
| Tongtai Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313138000385 | 张家口银行股份有限公司通泰支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Xinhua Branch | 313138000109 | 张家口银行股份有限公司新华支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shacheng Branch | 313139900433 | 张家口银行股份有限公司沙城支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Qiaodong Branch | 313138000051 | 张家口银行股份有限公司桥东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.