CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1380Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Linyuan Road Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313138000230 | 张家口银行股份有限公司林园路支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Yuncheng Branch | 313181000026 | 晋商银行股份有限公司运城分行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Huailai County Shuxiangyuan Small and Micro Branch | 313139900757 | 张家口银行股份有限公司怀来县书香苑小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Nanzhan Branch | 313138000703 | 张家口银行股份有限公司南站支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Qiaoxi Branch | 313138000078 | 张家口银行股份有限公司桥西支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Yuershan Community Branch | 313138000631 | 张家口银行股份有限公司鱼儿山社区支行 |
| Dazhong Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313138000133 | 张家口银行股份有限公司大众支行 |
| Huayuan Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313138100327 | 张家口银行股份有限公司花园支行 |
| Huailai County Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313139900378 | 张家口银行股份有限公司怀来县支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Pailou West Branch | 313138100319 | 张家口银行股份有限公司牌楼西支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.