CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1380Mã khu vực
0076Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tianbao Beiyuan Community Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313138000762 | 张家口银行股份有限公司天宝北苑社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Qiaodong Branch | 313138000051 | 张家口银行股份有限公司桥东支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tonghui Branch | 313138100271 | 张家口银行股份有限公司通汇支行 |
| Tongshun Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313138000248 | 张家口银行股份有限公司通顺支行 |
| Tongtai Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313138000385 | 张家口银行股份有限公司通泰支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Wanquan Branch | 313139800408 | 张家口银行股份有限公司万全支行 |
| Wanquan Industrial Street Small and Micro Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313139800561 | 张家口银行股份有限公司万全工业街小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Pailou East Branch | 313138100298 | 张家口银行股份有限公司牌楼东支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Weixian Shengli Road Branch | 313139500847 | 张家口银行股份有限公司蔚县胜利路支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Weixian Kangju Jiayuan Small and Micro Branch | 313139500507 | 张家口银行股份有限公司蔚县康居嘉园小微支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.