CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1381Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Xiaodongmen Branch | 313138100280 | 张家口银行股份有限公司小东门支行 |
| Tianciliangyuan Small and Micro Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313138000787 | 张家口银行股份有限公司天赐良园小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. New District Branch | 313138000192 | 张家口银行股份有限公司新区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Qiaoxi Branch | 313138000078 | 张家口银行股份有限公司桥西支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Yangyuan County Changsheng East Street Community Branch | 313139600673 | 张家口银行股份有限公司阳原县昌盛东街社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Xuanhua District Yuxin Garden Community Branch | 313138100652 | 张家口银行股份有限公司宣化区御馨花园社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Xuanhua Technology Community Branch | 313138100492 | 张家口银行股份有限公司宣化科技社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Yangyuan County Branch | 313139600456 | 张家口银行股份有限公司阳原县支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Yongfengbao Small and Micro Branch | 313138000779 | 张家口银行股份有限公司永丰堡小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Sales Department | 313138000027 | 张家口银行股份有限公司营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.