CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for City Commercial Bank

3Mã danh mục
13Mã trình tự
1381Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tonghui Branch313138100271张家口银行股份有限公司通汇支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Weixian Kangju Jiayuan Small and Micro Branch313139500507张家口银行股份有限公司蔚县康居嘉园小微支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Xiaodongmen Branch313138100280张家口银行股份有限公司小东门支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. New District Branch313138000192张家口银行股份有限公司新区支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Xuanhua District Yuxin Garden Community Branch313138100652张家口银行股份有限公司宣化区御馨花园社区支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Guyuan County Qiaoxi Road Community Branch313139300664张家口银行股份有限公司沽源县桥西路社区支行
Huaian County Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd.313139700420张家口银行股份有限公司怀安县支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shalingzi Branch313138000184张家口银行股份有限公司沙岭子支行
Tianciliangyuan Small and Micro Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd.313138000787张家口银行股份有限公司天赐良园小微支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Zhangbei County Branch313139100396张家口银行股份有限公司张北县支行
Hiển thị 1031–1040 trên 14342