CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1380Mã khu vực
0063Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Yuershan Community Branch | 313138000631 | 张家口银行股份有限公司鱼儿山社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Zhangbei County Xiguan Community Branch | 313139100546 | 张家口银行股份有限公司张北县西关社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Zhangbei County Branch | 313139100396 | 张家口银行股份有限公司张北县支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Zhuolu County Fanshan Small and Micro Branch | 313140100647 | 张家口银行股份有限公司涿鹿县矾山小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Zhuolu County Dongfeng Street Small and Micro Branch | 313140100591 | 张家口银行股份有限公司涿鹿县东风街小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Zhuolu County Branch | 313140100411 | 张家口银行股份有限公司涿鹿县支行 |
| Diamond Community Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313138000738 | 张家口银行股份有限公司钻石社区支行 |
| Jincheng Bank Co., Ltd. Yongji Branch | 313181259040 | 晋城银行股份有限公司永济支行 |
| Jincheng Bank Co., Ltd. Yuncheng Nanfeng Square Branch | 313181006324 | 晋城银行股份有限公司运城南风广场支行 |
| Jincheng Bank Linyi Branch | 313181406319 | 晋城银行临猗支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.