CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1810Mã khu vực
0632Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jincheng Bank Co., Ltd. Yuncheng Nanfeng Square Branch | 313181006324 | 晋城银行股份有限公司运城南风广场支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shenghua Branch | 313138000256 | 张家口银行股份有限公司盛华支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Weixian Shengli Road Branch | 313139500847 | 张家口银行股份有限公司蔚县胜利路支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Chongli Gaojiaying Small and Micro Branch | 313140300589 | 张家口银行股份有限公司崇礼高家营小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Guhong Small and Micro Branch | 313138000826 | 张家口银行股份有限公司古宏小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Jinding Branch | 313138000221 | 张家口银行股份有限公司金鼎支行 |
| Xiyuan Small and Micro Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313138000512 | 张家口银行股份有限公司西苑小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Yangyuan County Changsheng East Street Community Branch | 313139600673 | 张家口银行股份有限公司阳原县昌盛东街社区支行 |
| Bank of Zhangjiakou Co., Ltd. Chongli Branch | 313140300441 | 张家口银行股份有限公司崇礼支行 |
| Huitong Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313138000834 | 张家口银行股份有限公司惠通支行 |