CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1756Mã khu vực
0118Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinzhong Bank Shouyang Branch | 313175601181 | 晋中银行寿阳支行 |
| Jinzhong Bank Dongcheng Branch | 313175001127 | 晋中银行东城支行 |
| Jinzhong Bank Co., Ltd. Shouyang Chaoyang Street Branch | 313175601403 | 晋中银行股份有限公司寿阳朝阳街支行 |
| Jinzhong Bank Yuci Junhao Branch | 313175001194 | 晋中银行榆次君豪支行 |
| Jinzhong Bank Zhongdu Branch | 313175001055 | 晋中银行中都支行 |
| Jinzhong Bank Anning Branch | 313175001071 | 晋中银行安宁支行 |
| Jinzhong Bank Dongshun Branch | 313175001014 | 晋中银行东顺支行 |
| Zuoquan Branch of Jinzhong Bank Co., Ltd. | 313175301332 | 晋中银行股份有限公司左权支行 |
| Jinzhong Bank Co., Ltd. Yushe Branch | 313175201320 | 晋中银行股份有限公司榆社支行 |
| Jinzhong Bank Tiexi Branch | 313175001039 | 晋中银行铁西支行 |