CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1750Mã khu vực
0111Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinzhong Bank Beicheng Branch | 313175001119 | 晋中银行北城支行 |
| Jinzhong Bank Dongcheng Branch | 313175001127 | 晋中银行东城支行 |
| Jinzhong Bank Anning Branch | 313175001071 | 晋中银行安宁支行 |
| Jinzhong Bank Dongshun Branch | 313175001014 | 晋中银行东顺支行 |
| Jinzhong Bank Co., Ltd. Jiexiu City Zhanglan Branch | 313176101252 | 晋中银行股份有限公司介休市张兰支行 |
| Jinzhong Bank Co., Ltd. Jiexiu Yi'an Branch | 313176101269 | 晋中银行股份有限公司介休市义安支行 |
| Jinzhong Bank Co., Ltd. Heshunqiao East Road Branch | 313175450318 | 晋中银行股份有限公司和顺桥东路支行 |
| Jinzhong Bank Co., Ltd. Lingshi Nanguan Branch | 313176201294 | 晋中银行股份有限公司灵石南关支行 |
| Jinzhong Bank Co., Ltd. Lingshi County Cuifeng Branch | 313176201278 | 晋中银行股份有限公司灵石县翠峰支行 |
| Jinzhong Bank | 313175000011 | 晋中银行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.