CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1758Mã khu vực
0137Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinzhong Bank Co., Ltd. Qixian Branch | 313175801375 | 晋中银行股份有限公司祁县支行 |
| Jinzhong Bank Co., Ltd. Pingyao Beiguan Branch | 313175901396 | 晋中银行股份有限公司平遥北关支行 |
| Jinzhong Bank Co., Ltd. Shouyang Chaoyang Street Branch | 313175601403 | 晋中银行股份有限公司寿阳朝阳街支行 |
| Jinzhong Bank Co., Ltd. Taigu Branch | 313175701248 | 晋中银行股份有限公司太谷支行 |
| Jinzhong Bank Co., Ltd. Yuci University New District Branch | 313175001225 | 晋中银行股份有限公司榆次高校新区支行 |
| Jinzhong Bank Co., Ltd. Xiyang Branch | 313175501343 | 晋中银行股份有限公司昔阳支行 |
| Jinzhong Bank Co., Ltd. Yuci Guang'an Street Branch | 313175001233 | 晋中银行股份有限公司榆次广安街支行 |
| Zuoquan Branch of Jinzhong Bank Co., Ltd. | 313175301332 | 晋中银行股份有限公司左权支行 |
| Jinzhong Bank Co., Ltd. Yushe Branch | 313175201320 | 晋中银行股份有限公司榆社支行 |
| Jinzhong Bank Heshun Branch | 313175401202 | 晋中银行和顺支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.