CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1750Mã khu vực
0106Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinzhong Bank Yingbin Branch | 313175001063 | 晋中银行迎宾支行 |
| Jinzhong Bank Co., Ltd. Lingshi County Cuifeng Branch | 313176201278 | 晋中银行股份有限公司灵石县翠峰支行 |
| Jinzhong Bank Huitong Branch | 313175001102 | 晋中银行汇通支行 |
| Jinzhong Bank Beicheng Branch | 313175001119 | 晋中银行北城支行 |
| Jinzhong Bank Co., Ltd. Taigu Branch | 313175701248 | 晋中银行股份有限公司太谷支行 |
| Jinzhong Bank Xincheng Branch | 313175001160 | 晋中银行新城支行 |
| Jinzhong Bank Head Office Business Department | 313175001080 | 晋中银行总行营业部 |
| Jinzhong Bank Jiexiu Branch | 313176101156 | 晋中银行介休支行 |
| Jinzhong Bank Co., Ltd. Yuci University New District Branch | 313175001225 | 晋中银行股份有限公司榆次高校新区支行 |
| Jinzhong Bank Co., Ltd. Xiyang Branch | 313175501343 | 晋中银行股份有限公司昔阳支行 |