CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1759Mã khu vực
0121Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinzhong Bank Pingyao Branch | 313175901216 | 晋中银行平遥支行 |
| Jinzhong Bank Xicheng Branch | 313175001143 | 晋中银行西城支行 |
| Jinzhong Bank Co., Ltd. Heshunqiao East Road Branch | 313175450318 | 晋中银行股份有限公司和顺桥东路支行 |
| Jinzhong Bank Co., Ltd. Yuci Guang'an Street Branch | 313175001233 | 晋中银行股份有限公司榆次广安街支行 |
| Jinzhong Bank Co., Ltd. Jiexiu City Zhanglan Branch | 313176101252 | 晋中银行股份有限公司介休市张兰支行 |
| Jinzhong Bank Co., Ltd. Lingshi Nanguan Branch | 313176201294 | 晋中银行股份有限公司灵石南关支行 |
| Jinzhong Bank Wenyuan Branch | 313175001135 | 晋中银行文苑支行 |
| Jinzhong Bank Co., Ltd. Qixian Branch | 313175801375 | 晋中银行股份有限公司祁县支行 |
| Jinzhong Bank Boda Branch | 313175001022 | 晋中银行博大支行 |
| Jinzhong Bank Co., Ltd. Jiexiu Yi'an Branch | 313176101269 | 晋中银行股份有限公司介休市义安支行 |