CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1460Mã khu vực
5356Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Langfang Airport Branch | 313146053563 | 沧州银行股份有限公司廊坊空港支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Yanjiao Branch | 313146153502 | 沧州银行股份有限公司燕郊支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Dacheng Branch | 313146553570 | 沧州银行股份有限公司大城支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Gu'an Branch | 313146253546 | 沧州银行股份有限公司固安支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Langfang Branch | 313146005357 | 沧州银行股份有限公司廊坊分行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Bazhou Branch | 313146753585 | 沧州银行股份有限公司霸州支行 |
| Baoding Bank Co., Ltd. Langfang Branch | 313146080010 | 保定银行股份有限公司廊坊分行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Dachang Xiadian Branch | 313146800593 | 廊坊银行股份有限公司大厂夏垫支行 |
| Huaxia New Town Community Branch of Langfang Bank Co., Ltd. | 313146000385 | 廊坊银行股份有限公司华夏新城社区支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Gu'an Zhiziying Small and Micro Branch | 313146200414 | 廊坊银行股份有限公司固安知子营小微支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.