CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1462Mã khu vực
0046Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Langfang Bank Co., Ltd. Gu'an Yongding Road Branch | 313146200463 | 廊坊银行股份有限公司固安永定路支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Gu'an Branch | 313146200254 | 廊坊银行股份有限公司固安支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Gu'an Zhiziying Small and Micro Branch | 313146200414 | 廊坊银行股份有限公司固安知子营小微支行 |
| Huaxia Classic Community Branch of Langfang Bank Co., Ltd. | 313146000553 | 廊坊银行股份有限公司华夏经典社区支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Hengji Xiyuan Huacheng Community Branch | 313146000297 | 廊坊银行股份有限公司恒基惜缘花城社区支行 |
| Huaxia Aoyun Community Branch of Langfang Bank Co., Ltd. | 313146000408 | 廊坊银行股份有限公司华夏奥韵社区支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Gu'an Liuquan Branch | 313146200617 | 廊坊银行股份有限公司固安柳泉支行 |
| Huaxia New Town Community Branch of Langfang Bank Co., Ltd. | 313146000385 | 廊坊银行股份有限公司华夏新城社区支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Huaxing Mining District Branch | 313146000561 | 廊坊银行股份有限公司华兴矿区支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Jiefang Road Branch | 313146000035 | 廊坊银行股份有限公司解放道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.