CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1467Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Langfang Bank Co., Ltd. Shengfang Branch | 313146700236 | 廊坊银行股份有限公司胜芳支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Wanzhuang Branch | 313146000213 | 廊坊银行股份有限公司万庄支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Shengfang West Ring Road Branch | 313146700308 | 廊坊银行股份有限公司胜芳西环路支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Xinyuan Road Branch | 313146000051 | 廊坊银行股份有限公司新源道支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Xianghe Branch | 313146400348 | 廊坊银行股份有限公司香河支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Xiaolangfang Community Branch | 313146000393 | 廊坊银行股份有限公司晓廊坊社区支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Sales Department | 313146000027 | 廊坊银行股份有限公司营业部 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Yongfeng Road Branch | 313146000094 | 廊坊银行股份有限公司永丰道支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Yongqing Hancun Branch | 313146300600 | 廊坊银行股份有限公司永清韩村支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Xianghe Qiantun Branch | 313146400581 | 廊坊银行股份有限公司香河钳屯支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.