CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for City Commercial Bank

3Mã danh mục
13Mã trình tự
1460Mã khu vực
0106Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Langfang Yangguang Jiahe Community Branch313146001064张家口银行股份有限公司廊坊阳光佳和社区支行
Langfang Bank Shun'an Road Branch313146000150廊坊银行顺安道支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Bazhou Branch313146701181张家口银行股份有限公司霸州支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Dachang Branch313146801141张家口银行股份有限公司大厂支行
Dacheng Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd.313146501155张家口银行股份有限公司大城支行
Langfang Bank Co., Ltd. Wen'an Branch313146600016廊坊银行股份有限公司文安支行
Langfang Bank Co., Ltd. Xianghe Xinhua Street Branch313146400508廊坊银行股份有限公司香河新华大街支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Langfang Yuntong Home Small and Micro Branch313146001232张家口银行股份有限公司廊坊运通家园小微支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Xianghe Branch313146401050张家口银行股份有限公司香河支行
Langfang Bank Yongxing Road Branch313146000205廊坊银行永兴路支行
Hiển thị 1161–1170 trên 14342