CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1460Mã khu vực
0123Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Langfang Yuntong Home Small and Micro Branch | 313146001232 | 张家口银行股份有限公司廊坊运通家园小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Sanhe Yanjiao Branch | 313146101127 | 张家口银行股份有限公司三河燕郊支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Xianghe Branch | 313146401050 | 张家口银行股份有限公司香河支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Langfang Yangguang Jiahe Community Branch | 313146001064 | 张家口银行股份有限公司廊坊阳光佳和社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Wen'an Branch | 313146601167 | 张家口银行股份有限公司文安支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Sanhe Branch | 313146101194 | 张家口银行股份有限公司三河支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Langfang Jiefang Road Branch | 313146001030 | 张家口银行股份有限公司廊坊解放道支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Langfang Wanzhuang Branch | 313146001208 | 张家口银行股份有限公司廊坊万庄支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Langfang Guangyang Branch | 313146001177 | 张家口银行股份有限公司廊坊广阳支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Yongqing Branch | 313146301137 | 张家口银行股份有限公司永清支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.