CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for City Commercial Bank

3Mã danh mục
13Mã trình tự
1462Mã khu vực
0104Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Gu'an Branch313146201040张家口银行股份有限公司固安支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Sanhe Yanjiao Branch313146101127张家口银行股份有限公司三河燕郊支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Sanhe Branch313146101194张家口银行股份有限公司三河支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Yongqing Branch313146301137张家口银行股份有限公司永清支行
Langfang Bank Yonghua Road Branch313146000141廊坊银行永华道支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Langfang Branch313146001013张家口银行股份有限公司廊坊分行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Langfang Kangzhuang Small and Micro Branch313146001224张家口银行股份有限公司廊坊康庄小微支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Langfang Shengde Garden Community Branch313146001097张家口银行股份有限公司廊坊盛德花园社区支行
Xingtai Bank Co., Ltd. Langfang Branch313146086016邢台银行股份有限公司廊坊分行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Langfang Qun'andao Small and Micro Branch313146001110张家口银行股份有限公司廊坊群安道小微支行
Hiển thị 1181–1190 trên 14342