CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1964Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoshang Bank Co., Ltd. Hulunbuir Yakeshi Branch | 313196400016 | 包商银行股份有限公司呼伦贝尔牙克石支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Manchuria Branch | 313196200022 | 包商银行股份有限公司满洲里分行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Hulunbuir Branch Funds Clearing Center | 313196000012 | 包商银行股份有限公司呼伦贝尔分行资金清算中心 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Hulunbuir Hasar Branch | 313196001031 | 内蒙古银行股份有限公司呼伦贝尔哈萨尔支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Hulunbuir Branch Business Department | 313196001023 | 内蒙古银行股份有限公司呼伦贝尔分行营业部 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Hulunbuir Zhalainuoer Branch | 313196201076 | 内蒙古银行股份有限公司呼伦贝尔扎赉诺尔支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Hulunbuir Arong Banner Branch | 313196501010 | 内蒙古银行股份有限公司呼伦贝尔阿荣旗支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Manzhouli Comprehensive Bonded Zone Small and Micro Branch | 313196201025 | 内蒙古银行股份有限公司满洲里综合保税区小微支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Hulunbuir Branch Business Department | 313196000029 | 包商银行股份有限公司呼伦贝尔分行营业部 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Hulunbuir Yakeshi Branch | 313196401011 | 内蒙古银行股份有限公司呼伦贝尔牙克石支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.