CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1962Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Manchuria Branch | 313196201017 | 内蒙古银行股份有限公司满洲里支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Manchuria Branch Business Department | 313196200039 | 包商银行股份有限公司满洲里分行营业部 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Hulunbuir Economic and Technological Development Zone Branch | 313196001058 | 内蒙古银行股份有限公司呼伦贝尔经济技术开发区支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Hulunbuir Ewenki Autonomous Banner Branch | 313197101018 | 内蒙古银行股份有限公司呼伦贝尔鄂温克族自治旗支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Hulunbuir Hailar Hexi Branch | 313196000037 | 包商银行股份有限公司呼伦贝尔海拉尔河西支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Tangshan Longze Road Branch | 313124047017 | 承德银行股份有限公司唐山龙泽路支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Tangshan Zunhua Branch | 313124837014 | 承德银行股份有限公司唐山遵化支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Tangshan Luanxian Branch | 313124334011 | 承德银行股份有限公司唐山滦县支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Fengnan Branch | 313124062047 | 沧州银行股份有限公司丰南支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Qian'an Branch | 313124662029 | 沧州银行股份有限公司迁安支行 |