CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1240Mã khu vực
4001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chengde Bank Co., Ltd. Tangshan Lunan Branch | 313124040015 | 承德银行股份有限公司唐山路南支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Tangshan Lubei Branch | 313124044016 | 承德银行股份有限公司唐山路北支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Tangshan Luannan Branch | 313124438016 | 承德银行股份有限公司唐山滦南支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Tangshan Luanxian Branch | 313124334011 | 承德银行股份有限公司唐山滦县支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Tangshan Qian'an Branch | 313124633011 | 承德银行股份有限公司唐山迁安支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Yutian Branch | 313124962051 | 沧州银行股份有限公司玉田支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Tangshan Yutian Branch | 313124941017 | 承德银行股份有限公司唐山玉田支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Tangshan Shengli Road Branch | 313124048010 | 承德银行股份有限公司唐山胜利路支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Tangshan Zunhua Branch | 313124837014 | 承德银行股份有限公司唐山遵化支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Tangshan Qianxi Branch | 313124730159 | 承德银行股份有限公司唐山迁西支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.